exclusion principle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên lý loại trừ: "exclusion principle" (nguyên lý loại trừ) là một khái niệm trong vật lý lượng tử, phát biểu rằng không có hai electron, proton, hay neutron nào trong cùng một hệ thống có thể tồn tại ở các trạng thái được đặc trưng bởi cùng một bộ số lượng tử. Nguyên lý này được đặt theo tên nhà vật lý Wolfgang Pauli, người đã đề xuất nó vào năm 1925.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên lý loại trừ giải thích tại sao các electron trong nguyên tử chiếm các mức năng lượng khác nhau.)
- (Nếu không có nguyên lý loại trừ, vật chất sẽ không ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pauli exclusion principle": tên gọi đầy đủ của nguyên lý này.
- The Pauli exclusion principle is fundamental to understanding the structure of atoms. (Nguyên lý loại trừ Pauli là nền tảng để hiểu cấu trúc của nguyên tử.)
"Exclusion principle in quantum mechanics": ứng dụng cụ thể trong cơ học lượng tử.
- The exclusion principle in quantum mechanics prevents particles from occupying the same quantum state. (Nguyên lý loại trừ trong cơ học lượng tử ngăn các hạt chiếm cùng một trạng thái lượng tử.)
Biến thể và từ gần giống
Exclusion (n): sự loại trừ.
- The exclusion of certain data affected the results. (Việc loại trừ một số dữ liệu đã ảnh hưởng đến kết quả.)
Principle (n): nguyên lý, nguyên tắc.
- It is a basic principle of physics. (Đó là một nguyên lý cơ bản của vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Pauli principle: nguyên lý Pauli (tên gọi thay thế).
- Quantum exclusion rule: quy tắc loại trừ lượng tử (cách diễn đạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Apply the exclusion principle: áp dụng nguyên lý loại trừ.
- Scientists apply the exclusion principle to explain electron configurations. (Các nhà khoa học áp dụng nguyên lý loại trừ để giải thích cấu hình electron.)
Violate the exclusion principle: vi phạm nguyên lý loại trừ.
- No known phenomenon violates the exclusion principle. (Không có hiện tượng nào được biết đến vi phạm nguyên lý loại trừ.)
Thành ngữ liên quan
- "The exception that proves the rule": ngoại lệ chứng minh quy tắc (một thành ngữ không liên quan trực tiếp nhưng có thể gây nhầm lẫn với "exclusion principle").
- This case is the exception that proves the rule. (Trường hợp này là ngoại lệ chứng minh quy tắc.)